sơ lược

Học thuật
Thân thiện
sơ lược

Dàn ý sơ lược được viết trên bảng trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trình bày những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết: "Sơ lược" dùng để mô tả một sự trình bày, mô tả hoặc giải thích chỉ tập trung vào các ý chính, cốt lõi không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
    • Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kỹ, không sâu: "Sơ lược" cũng có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ một cái đó còn sơ sài, chưa đầy đủ cần được bổ sung, làm thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tiểu sử sơ lược về bản thân. (Nghĩa: chỉ cần nêu các thông tin cơ bản, quan trọng nhất.)
    • Bài báo cáo này còn quá sơ lược, cần phải phân tích sâu hơn từng vấn đề. (Nghĩa: bài báo cáo còn chung chung, thiếu chi tiết thuyết phục.)
    • Anh ấy giới thiệu sơ lược kế hoạch kinh doanh trong cuộc họp. (Nghĩa: chỉ trình bày những ý chính, khái quát của kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trình bày một cách sơ lược": Cụm từ này nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động "trình bày" chỉmức độ khái quát, không chi tiết.
    • Do thời gian hạn, diễn giả chỉ trình bày một cách sơ lược về dự án.
  • "Hiểu biết còn sơ lược": Dùng để chỉ kiến thức về một vấn đề nào đó còn nông cạn, chưa đầy đủ chuyên sâu.
    • Tôi thừa nhận sự hiểu biết của mình về lĩnh vực này còn rất sơ lược.
Biến thể từ gần giống
  • Sơ sài (tính từ): Cũng có nghĩacẩu thả, qua loa, không đầy đủ, không kỹ lưỡng. "Sơ sài" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn "sơ lược".
    • Công việc chuẩn bị còn quá sơ sài.
  • Khái quát (tính từ/động từ): Tập trung vào những đặc điểm chung, cơ bản nhất; bao quát toàn bộ. "Khái quát" thường trung tính hoặc tích cực hơn "sơ lược".
    • Phần mở đầu cần nêu lên những nhận định khái quát về vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Qua loa: Làm cho xong chuyện, không kỹ càng, cẩn thận.
  • Đại cương: Chỉ nêu những điểm chính, cơ bản (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật như "giáo trình đại cương").
  • Tóm tắt: Rút ngắn lại, chỉ giữ lại những ý chính (thường kết quả của một hành động "tóm tắt" lại nội dung dài).
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: đầy đủ các phần, các yếu tố nhỏ lẻ, cụ thể.
  • Tỷ mỉ: Rất cẩn thận, chu đáo, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
  • Đầy đủ: tất cả mọi thứ cần thiết, không thiếu sót.
  • Sâu sắc: Đi vào bản chất, chiều sâu về nội dung hoặc tư tưởng.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
  • Sơ lược hóa (động từ): Hành động làm cho một nội dung trở nên sơ lược, chỉ còn những nét chính.
    • Chúng ta không nên sơ lược hóa một vấn đề phức tạp như vậy.
  • Bản sơ lược (danh từ): Văn bản, tài liệu trình bày các ý chính một cách ngắn gọn.
    • Hãy gửi cho tôi bản sơ lược kế hoạch trước ngày mai.
sơ lược

Dàn ý sơ lược được viết trên bảng trắng.

  1. t. 1 Chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết. Dàn ý sơ lược. Tiểu sử sơ lược. Giới thiệu sơ lược nội dung tác phẩm. 2 Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kĩ, không sâu. Còn sơ lược về nội dung, nghèo nàn về hình thức.

Từ gần giống